Từ
揉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揉 (róu) là một từ tiếng Trung: chà; nhào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揉
动 động từ
chà; nhào
她揉了揉眼睛。
Cô ấy dụi mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
揉 — chà; nhào
Cấu trúc & nét viết
揉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét