Từ
捞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
捞 (lāo) là một từ tiếng Trung: vớt, múc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捞
动 động từ
vớt, múc
妈妈用勺子把汤里的面条捞出来。
Mẹ vớt mì ra khỏi súp bằng thìa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
捞 — vớt, múc
Cấu trúc & nét viết
捞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét