Từ

州 (zhōu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

州 (zhōu) là một từ tiếng Trung: bang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 州

名 míng danh từ

bang

他住在加州。

tā zhù zài jiā zhōu

Anh ấy sống ở California.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

州 zhōu — bang

Cấu trúc & nét viết
1 州 zhōu — đơn vị hành chính thời xưa ở Trung Quốc (còn lưu trong địa danh, như 苏州, 德州)
州 là bộ thủ trong 2 chữ

州 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét